vương phủ

vương phủ

Hoàng tử sống trong một vương phủ rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dinh thự của vương (hoàng tử) hoặc thân vương: "vương phủ" chỉ nơi ở, dinh thự chính thức của một vị vương (thường con trai vua hoặc hoàng thân) trong chế độ phong kiến.
    • Cơ quan hành chính của vương: Trong một số bối cảnh lịch sử, "vương phủ" còn chỉ bộ máy quản lý, các quan lại phục vụ trực tiếp cho vương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vương phủ của hoàng tử thứ ba được xây dựng bên ngoài hoàng thành. (Dinh thự của hoàng tử thứ ba nằm ngoài khu vực hoàng thành.)
    • Các quan lại trong vương phủ họp bàn việc triều chính. (Các quan chức thuộc cơ quan của vương thảo luận công việc triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vương phủ" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết chương hồi để chỉ nơicủa các nhân vật hoàng tộc.
    • Trong "Hoàng nhất thống chí", vương phủ của chúa Trịnh nơi diễn ra nhiều biến cố. (Tác phẩm mô tả dinh thự của chúa Trịnh trung tâm quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương (danh từ): tước vị cao nhất trong hoàng tộc, dưới hoàng đế.

    • Ông ấy được phong làm vương. (Ông ấy nhận tước vị vương.)
  • Phủ (danh từ): dinh thự, nơicủa quan lại hoặc người chức tước.

    • Phủ quan tổng đốc rất rộng lớn. (Dinh thự của quan tổng đốc rất rộng.)
  • Hoàng cung (danh từ): cung điện của vua, nơi ở chính của hoàng đếkhác với "vương phủ" nơicủa vương.

Từ đồng nghĩa
  • Phủ đệ: dinh thự của quan lại hoặc quý tộc (thường dùng chung).
  • Dinh thự: nhà ở lớn, sang trọng của người quyền quý.
Thành ngữ liên quan
  • Vương phủ cao sang: chỉ nơixa hoa, quyền quý của vương.
    • Chàng trai nghèo mơ ước một ngày được bước vào vương phủ cao sang. (Anh chàng nghèo mong muốn đến nơi giàu có, quyền thế.)